Tham Chiếu 14
Mở Cửa 14
TN/CN 14 / 14
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 637
KLTB 10 ngày 531
CN 52 tuần 28.8
TN 52 tuần 13

EPS -0.17 ngàn
PE -82.4 lần
Vốn thị trường 63.5 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 4.53 triệu
Giá sổ sách 18.7 ngàn
ROE -0.9%
Beta 1.49
EPS 4 quý trước 2,170

So sánh

CNNSRBTSTVECVTC
Giá Thị Trường0.00 0 -1.6%0.00 0 9.5%0.00 0 0%0.00 0 -4.2%0.00 0 0%
EPS/PE0.00k / 0.000k / 0.00-0.00k / -16.02-0k / -185.46-0.00k / -134.66
Giá Sổ Sách0.02 ngàn0.00 ngàn0.02 ngàn0.01 ngàn0.02 ngàn
KLGD trung bình 13 tuần35616,462843,837533
Khối lượng vẫn lưu hành8,800,0008,500,0004,800,00043,800,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND
Nước ko kể đang sở hữu0 (0%)0 (0%)427,500 (8.91%)0 (0%)606,204 (13.37%)
Tổng lợi nhuận 4 qúy ngay sát nhất399 tỷ VND1 tỷ VND91 tỷ VND579 tỷ VND132 tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy sát nhất13 tỷ VND0 tỷ VND-2 tỷ VND-4 tỷ VND-1 tỷ VND
Vốn nhà sở hữu135 tỷ VND37 tỷ VND100 tỷ VND588 tỷ VND85 tỷ VND
Tổng Nợ670 tỷ VND12 tỷ VND169 tỷ VND228 tỷ VND177 tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN805 tỷ VND49 tỷ VND269 tỷ VND816 tỷ VND262 tỷ VND
Tiền mặt71 tỷ VND2 tỷ VND1 tỷ VND105 tỷ VND9 tỷ VND
ROA / ROE156% / 92818% / 23-91% / -246-43% / -60-30% / -93
Nợ yêu cầu trả/Tổng nguồn vốn83%24%63%28%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3%7%-3%-1%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng lệch giá trung bình 5 năm2.30%2,768.20%-4.40%-8.10%-6.20%
Tỉ lệ tăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm10.40%-108.40%741.40%-54.90%-311.80%
Tỉ lệ tăng Giá thanh toán giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm-100%-100%-34.40%-12.30%63.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu bốn GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ
*
*
*
*
*